Kiến thức Th11 01
By quanly 0 Comments

Hướng dẫn kiểm tra và sử dụng Cảm biến đo SpO₂ (máy đo độ bão hòa oxy máu)

Kiểm tra xem máy đo SpO2 có hoạt động bình thường hay không, chọn đầu đo (probe) phù hợp với bệnh nhân và xác minh chip hiển thị sáng sau khi kết nối đầu đo SpO₂. Nếu đèn sáng bình thường, gắn đầu đo vào ngón giữa hoặc ngón trỏ của người được đo, đảm bảo căn chỉnh chính xác (đèn LED và cảm biến quang PD phải nằm thẳng hàng) và cố định chắc chắn để tránh lọt sáng.

Nếu đầu đo SpO₂ gắn quá chặt, thiết bị có thể ghi nhận dao động không thuộc động mạch, gây ra dao động tĩnh mạch ở ngón tay. Hiện tượng dao động tĩnh mạch cũng có thể xuất hiện ở bệnh nhân suy tim phải, hở van ba lá (Schnapp & Cohen, 1990) hoặc do tác dụng garô của bao đo huyết áp đặt phía trên đầu dò. Rối loạn nhịp tim có thể dẫn đến kết quả đo sai lệch nghiêm trọng, đặc biệt khi có thiếu hụt mạch đỉnh – quay rõ rệt (Woodrow, 1999).

Các thuốc nhuộm tĩnh mạch sử dụng trong chẩn đoán hoặc xét nghiệm huyết động có thể gây giảm giả tạo giá trị SpO₂ (Jenson et al., 1998). Ngoài ra, cần xem xét ảnh hưởng của màu da, vàng da hoặc mức bilirubin cao khi giải thích kết quả.

Việc sử dụng đầu đo SpO₂ trong thời gian dài có thể gây phồng rộp đầu ngón tay hoặc tổn thương da và giường móng do áp lực. Dùng liên tục cũng tiềm ẩn nguy cơ bỏng, do đó cần thay đổi vị trí đầu đo mỗi 2–4 giờ (MDA, 2001; Place, 2000). Woodrow (1999) lưu ý rằng bệnh nhân liệt chi không thể báo cho nhân viên y tế biết về cảm giác đau hoặc dấu hiệu bỏng da khi sử dụng đầu đo.

Hiện tượng “optical shunting” (rò quang học) làm giảm độ chính xác, xảy ra khi đầu đo đặt sai vị trí khiến ánh sáng từ LED truyền trực tiếp đến cảm biến quang mà không đi qua mô mạch máu.

Trong môi trường lâm sàng, việc theo dõi nhịp tim, độ bão hòa oxy động mạch, nhịp thở và cử động là quy trình tiêu chuẩn nhằm phát hiện biến chứng. Các phương pháp hiện nay yêu cầu cảm biến SpO₂ gắn lên da hoặc thiết bị đeo trên cơ thể, có thể gây tổn thương cho bệnh nhân có da mỏng hoặc nhạy cảm, như trẻ sơ sinh.

Theo dữ liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), để có kết quả đo chính xác, cần: đặt đầu đo đúng vị trí, giữ yên tay và loại bỏ sơn móng tay nhằm tránh nhiễu tín hiệu.

 

Máy đo SpO₂ là thiết bị nhỏ gọn giúp đo nhanh nồng độ oxy trong máu, sử dụng đầu đo dạng kẹp gắn lên ngón tay, ngón chân hoặc dái tai, và hiển thị kết quả ước tính trên màn hình kỹ thuật số.

 


Cách sử dụng máy đo SpO₂ đúng cách:

  1. Loại bỏ sơn móng tay hoặc henna.
  2. Giữ tay ở nhiệt độ bình thường (làm ấm nếu tay lạnh).
  3. Thư giãn và nghỉ ngơi trước khi đo.
  4. Kẹp đầu dò vào ngón trỏ hoặc ngón giữa.
  5. Giữ tay ngang tim và hạn chế cử động.
  6. Giữ đầu dò cố định ít nhất 1 phút cho đến khi giá trị ổn định.
  7. Ghi nhận giá trị cao nhất nhấp nháy sau 5 giây.
  8. Đảm bảo đầu dò vừa khít – không quá chặt (ảnh hưởng tuần hoàn) cũng không quá lỏng (dễ rơi hoặc lọt ánh sáng ngoài).
 

Nguồn: https://www.core-ray.com/h-nd-42.html