Cảm biến EtCO2 Nihon Kohden Mainstream
Hãng sản xuất: HK Greatmade Tech Ltd
Nước sản xuất: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
– Lưu lượng lấy mẫu (Sample Flow Rate)
• Phạm vi: 50 – 150 ml/phút
• Độ chính xác: ±20%
• Mặc định: 75 ml/phút
– Nguyên lý hoạt động (Principle of Operation)
• Hồng ngoại không phân tán (NDIR)
• Hai bước sóng
• Không có bộ phận chuyển động
– Thời gian khởi động (Initialization Time)
• Hiển thị capnogram trong vòng dưới 4 giây ở nhiệt độ môi trường 25°C
• Đạt đầy đủ thông số kỹ thuật trong vòng 2 phút
– Phạm vi đo CO₂ (CO₂ Measurement Range)
• 0 – 114 mmHg
• 0 – 15 %
• 0 – 15.2 kPa
– Thời gian đáp ứng CO₂ (CO₂ Response Time)
Bao gồm thời gian vận chuyển khí và thời gian tăng tín hiệu
• < 2 giây tại lưu lượng lấy mẫu 150 ml/phút
• < 3 giây tại 100 ml/phút
• < 4 giây tại 50 ml/phút
– Độ phân giải CO₂ (CO₂ Resolution)
• 0.2 mmHg trong khoảng 0 – 59 mmHg
• 0.5 mmHg trong khoảng 60 – 114 mmHg
– Độ chính xác CO₂ (CO₂ Accuracy)
• 0 – 40 mmHg: ±2 mmHg
• 41 – 70 mmHg: ±5% giá trị đo
• 71 – 100 mmHg: ±8% giá trị đo
• 101 – 114 mmHg: ±10% giá trị đo
• Trên 80 nhịp thở/phút: ±12% giá trị đo
Lưu ý: Nhiệt độ khí đo là 25°C
– Độ ổn định CO₂ (CO₂ Stability)
• Sai lệch ngắn hạn: trong 3 giờ không vượt quá 1 mmHg
• Sai lệch dài hạn: duy trì độ chính xác trong 6 giờ
– Nhiễu CO₂ (CO₂ Noise): Nhiễu RMS của cảm biến ≤ 0.5 mmHg tại 5% CO₂
– Tần số lấy mẫu (Sampling Rate): 100 Hz
– Phạm vi nhịp thở (Respiration Rate Range): 2 – 150 nhịp thở/phút
– Độ chính xác nhịp thở (Respiration Rate Accuracy): ±1 nhịp thở

